鲱鱼

fēi yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. herring

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鲱鱼 抓鯨魚。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806732)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.