鸟枪
niǎo qiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. flintlock musket
- 2. fowling piece (shotgun)
- 3. air gun
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.