Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鸡冻

jī dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chicken jelly
  2. 2. (Internet slang) exciting (pun on 激動|激动[jī dòng])

Từ cấu thành 鸡冻