Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鸡娃

jī wá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chick
  2. 2. (neologism c. 2020) to arrange a daily regimen of activities for one's child
  3. 3. a child whose life is regimented this way

Từ cấu thành 鸡娃