Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鸡毛蒜皮

jī máo suàn pí
#18736

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. chicken feathers and garlic skins (idiom)
  2. 2. fig. trivial (matter)