鸡汤
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nước dùng gà
- 2. súp gà
- 3. (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện động viên tạo cảm giác dễ chịu (thường dùng với ý chê bai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống của mọi người)
Từ chứa 鸡汤
samgyetang, món súp gà Hàn Quốc phổ biến với nhân sâm, gia vị, v.v.
(thường dùng với nghĩa chê) câu chuyện hoặc câu trích dẫn động viên mang tính an ủi (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách tự lực bán chạy nhất năm 1993 “Chicken Soup for the Soul”)
(thông tục) bài viết vì lợi nhuận, giả dạng nội dung tích cực (chicken soup) một cách mỉa mai, nhằm lan truyền