鸡汤
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nước dùng gà
- 2. súp gà
- 3. (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện động viên tạo cảm giác dễ chịu (thường dùng với ý chê bai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống của mọi người)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 鸡汤
samgyetang, món súp gà Hàn Quốc phổ biến với nhân sâm, gia vị, v.v.
(thường dùng với nghĩa chê) câu chuyện hoặc câu trích dẫn động viên mang tính an ủi (từ bản dịch tiếng Trung của tựa sách tự lực bán chạy nhất năm 1993 “Chicken Soup for the Soul”)
(thông tục) bài viết vì lợi nhuận, giả dạng nội dung tích cực (chicken soup) một cách mỉa mai, nhằm lan truyền