鸡肉

jī ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chicken meat

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是 鸡肉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9489484)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 鸡肉