Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鸡腿

jī tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chicken leg
  2. 2. drumstick
  3. 3. CL:根[gēn]

Từ cấu thành 鸡腿