Bỏ qua đến nội dung

鸡飞狗跳

jī fēi gǒu tiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. chickens flying and dogs jumping (idiom)
  2. 2. fig. in chaos
  3. 3. in disarray