Bỏ qua đến nội dung

鸭子

yā zi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con vịt
  2. 2. vịt

Usage notes

Collocations

The slang meaning 'male prostitute' is modern informal usage and not found in traditional contexts; in everyday language 鸭子 simply means duck.

Common mistakes

When referring to roast duck dish, use 烤鸭 (kǎo yā) not just 鸭子; 鸭子 can also refer to a live duck.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
池塘里有一只 鸭子
There is a duck in the pond.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.