Bỏ qua đến nội dung

héng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim choi choi

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 鸻

剑鸻
jiàn héng

choi choi vòng cổ

大石鸻
dà shí héng

(loài chim ở Trung Quốc) dà shí héng (Esacus recurvirostris)

小嘴鸻
xiǎo zuǐ héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Á-Âu (Charadrius morinellus)

普通燕鸻
pǔ tōng yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn biển phương Đông (Glareola maldivarum)

东方鸻
dōng fāng héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương Đông (Charadrius veredus)

欧石鸻
ōu shí héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cú lợn Á-Âu (Burhinus oedicnemus)

灰斑鸻
huī bān héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi xám (Pluvialis squatarola)

灰燕鸻
huī yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhỏ thuộc họ Glareola lactea

环颈鸻
huán jǐng héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi khoang cổ (Charadrius alexandrinus)

红胸鸻
hóng xiōng héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi Caspi (Charadrius asiaticus)

蒙古沙鸻
měng gǔ shā héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Mông Cổ (Charadrius mongolus)

金眶鸻
jīn kuàng héng

chim choi choi nhỏ (Charadrius dubius)

铁嘴沙鸻
tiě zuǐ shā héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát lớn (Charadrius leschenaultii)

长嘴剑鸻
cháng zuǐ jiàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mỏ dài (Charadrius placidus)

领燕鸻
lǐng yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt khoang cổ (Glareola pratincola)

马来鸻
mǎ lái héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Malaysia (Charadrius peronii)

鸻科
héng kē

họ Choi choi (Charadriidae)

黑翅燕鸻
hēi chì yàn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn cánh đen (Glareola nordmanni)