Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bồ câu
- 2. câu
- 3. chim bồ câu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
鸽子 is the generic term for pigeon/dove. Unlike English, it doesn't distinguish between 'pigeon' and 'dove' except in specific compound words like 白鸽 (white dove).
Câu ví dụ
Hiển thị 1鸽子 象征和平。
Doves symbolize peace.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.