Bỏ qua đến nội dung

鸽子

gē zi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bồ câu
  2. 2. câu
  3. 3. chim bồ câu

Usage notes

Common mistakes

鸽子 is the generic term for pigeon/dove. Unlike English, it doesn't distinguish between 'pigeon' and 'dove' except in specific compound words like 白鸽 (white dove).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鸽子 象征和平。
Doves symbolize peace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 鸽子