鸽派
gē pài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phe phái bồ câu (đối lập với phe diều hâu)
- 2. đảng phái hòa bình
- 3. phe chủ trương hòa bình