鹀
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chim sẻ đồng
Từ chứa 鹀
chim sẻ đồng cỏ
chim sẻ đồng ortolan
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nhỏ (Emberiza pusilla)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Godlewski (Emberiza godlewskii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Przevalski (Urocynchramus pylzowi)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng Jankowski (Emberiza jankowskii)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô tai hạt dẻ (Emberiza fucata)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô hạt dẻ (Emberiza rutila)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đá (Emberiza cia)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mặt đen (Emberiza spodocephala)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ cổ xám (Emberiza buchanani)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xám (Emberiza variabilis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng (Emberiza rustica)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng Tristram (Emberiza tristrami)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mào trắng (Emberiza stewarti)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ thông (Emberiza leucocephalos)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vàng (Emberiza sulphurata)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy Nhật Bản (Emberiza yessoensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng lúa Pallas (Emberiza pallasi)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đồng xám (Emberiza siemsseni)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ Tây Tạng (Emberiza koslowi)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đầu đỏ (Emberiza bruniceps)
(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca Lapland (Calcarius lapponicus)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ tuyết (Plectrophenax nivalis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ mào (Emberiza lathami)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ họng vàng (Emberiza elegans)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vàng mày vàng (Emberiza chrysophrys)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngực vàng (Emberiza aureola)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hoàng vũ (Emberiza citrinella)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ đầu đen (Emberiza melanocephala)