Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鹍鸡

kūn jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. large bird, possibly related to crane or swan (archaic)
  2. 2. mythical monstrous bird, cf Sinbad's roc