Định nghĩa
- 1. chim ưng
- 2. bồ cắt
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鹞
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu Montagu (Circus pygargus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đầm lầy (Circus cyaneus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu đầm lầy phương đông (Circus spilonotus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều lội Á-Âu (Circus aeruginosus)
con diều
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu pallid (Circus macrourus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu khoang cổ (Circus melanoleucos)
cá đuối mũ (động vật học)