Bỏ qua đến nội dung

liù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim manh manh (chi Anthus)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

16 nét

Từ chứa 鹨

北鹨
běi liù

chim manh bắc

山鹨
shān liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh núi (Anthus sylvanus)

布莱氏鹨
bù lái shì liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh Blyth (Anthus godlewskii)

平原鹨
píng yuán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh hung (Anthus campestris)

林鹨
lín liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh cây (Anthus trivialis)

栗背岩鹨
lì bèi yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) maroon-backed accentor (Prunella immaculata)

棕眉山岩鹨
zōng méi shān yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim bạch mi Siberia (Prunella montanella)

棕胸岩鹨
zōng xiōng yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim đá ngực hung (Prunella strophiata)

树鹨
shù liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh lưng ô liu (Anthus hodgsoni)

水鹨
shuǐ liù

chim sơn ca nước (Anthus spinoletta)

田鹨
tián liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh Richard (Anthus richardi)

稻田鹨
dào tián liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh manh ruộng lúa (Anthus rufulus)

粉红胸鹨
fěn hóng xiōng liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh hồng ngực (Anthus roseatus)

红喉鹨
hóng hóu liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh họng đỏ (Anthus cervinus)

草地鹨
cǎo dì liù

chim manh manh đồng cỏ (Anthus pratensis)

褐岩鹨
hè yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim đá nâu (Prunella fulvescens)

贺兰山岩鹨
hè lán shān yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) Mongolian accentor (Prunella koslowi)

领岩鹨
lǐng yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) alpine accentor (Prunella collaris)

高原岩鹨
gāo yuán yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) Altai accentor (Prunella himalayana)

鸲岩鹨
qú yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim đá robin (Prunella rubeculoides)

黄腹鹨
huáng fù liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim manh bụng vàng (Anthus rubescens)

黑喉岩鹨
hēi hóu yán liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim đen họng (Prunella atrogularis)