Bỏ qua đến nội dung

shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. musk deer (Moschus moschiferus)
  2. 2. also called 香獐子

Character focus

Thứ tự nét

21 strokes