Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

麻俐

má li

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swift
  2. 2. agile
  3. 3. efficient
  4. 4. quick-witted (colloquial)
  5. 5. also written 麻利[má li]