Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

麻吉

má jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. best pal
  2. 2. to get along well
  3. 3. to be tight
  4. 4. congenial