Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tiny
  2. 2. insignificant

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這做什
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9457663)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.