Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黄克强

huáng kè qiáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pseudonym of Huang Xing 黃興|黄兴[huáng xīng], one of the heroes of the 1911 Xinhai Revolution 辛亥革命[xīn hài gé mìng]