黄喉
huáng hóu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. động mạch chủ (nguyên liệu lẩu, ẩm thực Tứ Xuyên)
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 黄喉
黄喉噪鹛
huáng hóu zào méi
(loài chim ở Trung Quốc) hoét họng vàng (Garrulax galbanus)
黄喉蜂虎
huáng hóu fēng hǔ
(loài chim ở Trung Quốc) trảu châu Âu (Merops apiaster)
黄喉雀鹛
huáng hóu què méi
(loài chim ở Trung Quốc) chim mi núi họng vàng (Alcippe cinerea)
黄喉鹀
huáng hóu wú
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ họng vàng (Emberiza elegans)