Bỏ qua đến nội dung

黄河大合唱

huáng hé dà hé chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yellow River Cantata (1939) by Xian Xinghai 冼星海[xiǎn xīng hǎi]