Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

黄脸

huáng liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yellow face (due to sickness etc)
  2. 2. yellow-skinned people

Từ cấu thành 黄脸