黄麻
huáng má
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. jute (Corchorus capsularis Linn.)
- 2. plant fiber used for rope or sacks
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.