Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

黏性

nián xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stickiness
  2. 2. gluing strength
  3. 3. viscosity

Từ cấu thành 黏性