Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

黑帮

hēi bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bunch of gangsters
  2. 2. criminal gang
  3. 3. organized crime syndicate

Từ cấu thành 黑帮