Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

黑炭

hēi tàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. coal
  2. 2. charcoal
  3. 3. (of skin) darkly pigmented
  4. 4. charcoal (color)
  5. 5. bituminous coal (mining)