Bỏ qua đến nội dung

默默

mò mò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. im lặng
  2. 2. không nói

Usage notes

Collocations

Often paired with 无闻 (默默无闻) to mean unknown to the public, or with 忍受 (默默忍受) to endure silently.

Common mistakes

Do not confuse with 慢慢 (mànmàn, slowly); pronunciation and meaning differ.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
父母总是 默默 守护着自己的孩子。
Parents always silently guard their children.
默默 地走。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13150954)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 默默