Bỏ qua đến nội dung

黯然失色

àn rán shī sè
#25869

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lose one's splendor
  2. 2. to lose luster
  3. 3. to be eclipsed
  4. 4. to be overshadowed