黼
fǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (cổ) hoa văn rìu với cán đen và đầu trắng, biểu tượng quyền lực thêu trên lễ phục
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
19 nét