Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

鼓吹

gǔ chuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to agitate for
  2. 2. to enthusiastically promote

Từ cấu thành 鼓吹