鼓楼区

gǔ lóu qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Drumtower city district (various)
  2. 2. Gulou district of Nanjing City 南京市[nán jīng shì], Jiangsu
  3. 3. Gulou or Drumtower district of Fuzhou city 福州市[fú zhōu shì], Fujian