鼓起

gǔ qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to summon one's (courage, faith etc)
  2. 2. to puff up (one's cheeks etc)
  3. 3. to bulge
  4. 4. to swell out

Từ cấu thành 鼓起