鼬
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (động vật học) chồn
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鼬
chồn trắng
chồn hôi
chồn thảo nguyên (Mustela eversmanii)
xem 狐獴
gai dại
chồn
chồn núi
chồn vàng (Mustela sibirica)
chi Mustela (gồm chồn, triết...)
chồn bạc má
họ chồn (Mustelidae, họ phân loại gồm chồn, rái cá, chồn vizon)
cá mập hổ
chồn