Bỏ qua đến nội dung

鼻涕

bí tì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dịch mũi
  2. 2. snot
  3. 3. snivel

Usage notes

Collocations

鼻涕通常与动词“流”或“擦”搭配,如“流鼻涕”或“擦鼻涕”。

Common mistakes

不要混淆“鼻涕”(nasal mucus)和“鼻子”(nose),后者是器官。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她感冒了,一直流 鼻涕
She has a cold and keeps having a runny nose.
我流 鼻涕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9432378)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 鼻涕