鼻涕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dịch mũi
- 2. snot
- 3. snivel
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
鼻涕通常与动词“流”或“擦”搭配,如“流鼻涕”或“擦鼻涕”。
Common mistakes
不要混淆“鼻涕”(nasal mucus)和“鼻子”(nose),后者是器官。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她感冒了,一直流 鼻涕 。
我流 鼻涕 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.