Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

齐武成

qí wǔ chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Emperor Wucheng of Qi, personal name 高湛[gāo dān] (537-568), reigned 561-565