Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

龇牙咧嘴

zī yá liě zuǐ
#47499

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to grimace (in pain)
  2. 2. to show one's teeth
  3. 3. to bare one's fangs