Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

龌龊

wò chuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dirty
  2. 2. filthy
  3. 3. vile
  4. 4. despicable
  5. 5. narrow-minded
  6. 6. petty

Từ cấu thành 龌龊