龙利

lóng lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sole
  2. 2. right-eyed flounder
  3. 3. flatfish
  4. 4. see also 鰈|鲽[dié]

Từ cấu thành 龙利