Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

龙头老大

lóng tóu lǎo dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. big boss
  2. 2. leader of a group
  3. 3. dominant (position)