Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

龙猫

lóng māo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chinchilla
  2. 2. Totoro (anime character)

Từ cấu thành 龙猫