𠳐
bāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (onom.) bang (door slamming shut etc)
- 2. rat-a-tat (knocking on a door etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.