𫛭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. diều hâu (chi Buteo)
Từ chứa 𫛭
diều hâu Himalaya
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu vùng cao (Buteo hemilasius)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu phương Đông (Buteo japonicus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều chân dài (Buteo rufinus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều cánh hung (Butastur liventer)
(loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)
(loài chim ở Trung Quốc) diều chân lông (Buteo lagopus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu mặt xám (Butastur indicus)
(loài chim ở Trung Quốc) diều hâu mắt trắng (Butastur teesa)