88

bā bā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (Internet slang) bye-bye (alternative for 拜拜[bái bái])

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我生于19 88 年。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1323698)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.