996

jiǔ jiǔ liù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. 9am-9pm, six days a week (work schedule)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她在1 996 年畢業。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2737432)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.