P

p

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) femme (lesbian stereotype)
  2. 2. to photoshop

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Cake P H PP H P 框架。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13490134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.